地方保護主義

dì fāng bǎo hù zhǔ yì địa phương bảo hộ chủ nghĩa

Hán Việt: địa phương bảo hộ chủ nghĩa · Pinyin: dì fāng bǎo hù zhǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (phương) + (bảo) + (hộ) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 只强调保护局部或本地区利益,不顾全局或国家利益的错误思想和作风。

Eng

  • Cihui 地方保護主義 ìfāng bǎohùzhǔyì n. <pol.> regional protectionism