地方保險公司
địa phương bảo hiểm công ti
Hán Việt: địa phương bảo hiểm công ti · Pinyin: dì fang bǎo xiǎn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 地 (địa) + 方 (phương) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 公 (công) + 司 (ti)
Hán Việt: địa phương bảo hiểm công ti · Pinyin: dì fang bǎo xiǎn gōng sī
Cấu tạo: 地 (địa) + 方 (phương) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 公 (công) + 司 (ti)