地方財政收入
địa phương tài chánh thu nhập
Hán Việt: địa phương tài chánh thu nhập · Pinyin: dì fang cái zhèng shōu rù
Tổng quan
Cấu tạo: 地 (địa) + 方 (phương) + 財 (tài) + 政 (chánh) + 收 (thu) + 入 (nhập)
Hán Việt: địa phương tài chánh thu nhập · Pinyin: dì fang cái zhèng shōu rù
Cấu tạo: 地 (địa) + 方 (phương) + 財 (tài) + 政 (chánh) + 收 (thu) + 入 (nhập)