地球同步衛星

dì qiú tóng bù wèi xīng địa cầu đồng bộ vệ tinh

Hán Việt: địa cầu đồng bộ vệ tinh · Pinyin: dì qiú tóng bù wèi xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (cầu) + (đồng) + (bộ) + (vệ) + (tinh)