地球外的物理學

dì qiú wài de wù lǐ xué địa cầu ngoại đích vật lí học

Hán Việt: địa cầu ngoại đích vật lí học · Pinyin: dì qiú wài de wù lǐ xué

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (cầu) + (ngoại) + (đích) + (vật) + (lí) + (học)