地球定位系統
địa cầu định vị hệ thống
Hán Việt: địa cầu định vị hệ thống · Pinyin: dì qiú dìng wèi xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 地 (địa) + 球 (cầu) + 定 (định) + 位 (vị) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: địa cầu định vị hệ thống · Pinyin: dì qiú dìng wèi xì tǒng
Cấu tạo: 地 (địa) + 球 (cầu) + 定 (định) + 位 (vị) + 系 (hệ) + 統 (thống)