地球解放陣線

dì qiú jiě fàng zhèn xiàn địa cầu giải phóng trận tuyến

Hán Việt: địa cầu giải phóng trận tuyến · Pinyin: dì qiú jiě fàng zhèn xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (cầu) + (giải) + (phóng) + (trận) + (tuyến)