地理学上

địa lí học thượng

Hán Việt: địa lí học thượng

Tổng quan

về mặt địa lý, về phương diện địa lý

Cấu tạo: 地 (địa) + 理 (lí) + 學 (học) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 về mặt địa lý

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi geographically

Từ liên quan

Gần nghĩa

地理位置 · 地理学家 · 地理学的 · 地理学者 · 地理定位 · 地理纬度 · 地理学 · 地理极