地理環境優美
địa lí hoàn cảnh ưu mĩ
Hán Việt: địa lí hoàn cảnh ưu mĩ · Pinyin: dì lǐ huán jìng yōu měi
Tổng quan
Cấu tạo: 地 (địa) + 理 (lí) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 優 (ưu) + 美 (mĩ)
Hán Việt: địa lí hoàn cảnh ưu mĩ · Pinyin: dì lǐ huán jìng yōu měi
Cấu tạo: 地 (địa) + 理 (lí) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 優 (ưu) + 美 (mĩ)