地理空間數據

địa lí không gian sổ cứ

Hán Việt: địa lí không gian sổ cứ

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (lí) + (không) + (gian) + (sổ) + (cứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui geo-spatial data