地產抵押危機
địa sản để áp nguy ki
Hán Việt: địa sản để áp nguy ki · Pinyin: dì chǎn dǐ yā wēi jī
Tổng quan
Cấu tạo: 地 (địa) + 產 (sản) + 抵 (để) + 押 (áp) + 危 (nguy) + 機 (ki)
Hán Việt: địa sản để áp nguy ki · Pinyin: dì chǎn dǐ yā wēi jī
Cấu tạo: 地 (địa) + 產 (sản) + 抵 (để) + 押 (áp) + 危 (nguy) + 機 (ki)