地米斯托克利
địa mễ tư thác khắc lợi
Hán Việt: địa mễ tư thác khắc lợi · Pinyin: dì mǐ sī tuō kè lì
Tổng quan
Cấu tạo: 地 (địa) + 米 (mễ) + 斯 (tư) + 托 (thác) + 克 (khắc) + 利 (lợi)
Hán Việt: địa mễ tư thác khắc lợi · Pinyin: dì mǐ sī tuō kè lì
Cấu tạo: 地 (địa) + 米 (mễ) + 斯 (tư) + 托 (thác) + 克 (khắc) + 利 (lợi)