地藏院四菩薩

địa tàng viện tứ bồ tát

Hán Việt: địa tàng viện tứ bồ tát

Tổng quan

(名數)一寶處菩薩,二持地菩薩,三寶印手菩薩,四堅固菩薩。見大疏五。是地藏菩薩之眷屬也。☸

Cấu tạo: 地 (địa) + 藏 (tàng) + 院 (viện) + 四 (tứ) + 菩 (bồ) + 萨 (tát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (名數)一寶處菩薩,二持地菩薩,三寶印手菩薩,四堅固菩薩。見大疏五。是地藏菩薩之眷屬也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

地藏二十八益 · 地藏菩薩儀軌 · 菩薩修行四依 · 菩薩戒羯磨文 · 菩薩所觀四智 · 菩薩本生鬘論 · 菩薩藏正法經 · 地藏六使者