地蟨

dì jué

Pinyin: dì jué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蚯蚓。

Cấu tạo: 地 (địa) + 蟨

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蚯蚓。

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产