地钱

dì qiánđịa tiễn

Hán Việt: địa tiễn · Pinyin: dì qián

Tổng quan

cây rêu tản (Marchantia polymorpha)

Cấu tạo: 地 (địa) + 錢 (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây địa tiền
  • Google Alex v6 rêu tản
  • Tần suất từ cây rêu tản (Marchantia polymorpha)
  • Biên soạn hepatica

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi liverwort

Eng

  • Cihui liverwort (Marchantia polymorpha)
  • Tần suất từ n. <bot.> hepatica

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产