地鐵有限公司
địa thiết hữu hạn công ti
Hán Việt: địa thiết hữu hạn công ti · Pinyin: dì tiě yǒu xiàn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 地 (địa) + 鐵 (thiết) + 有 (hữu) + 限 (hạn) + 公 (công) + 司 (ti)
Hán Việt: địa thiết hữu hạn công ti · Pinyin: dì tiě yǒu xiàn gōng sī
Cấu tạo: 地 (địa) + 鐵 (thiết) + 有 (hữu) + 限 (hạn) + 公 (công) + 司 (ti)