地震速報

dì zhèn sù bàođịa chấn tốc báo

Hán Việt: địa chấn tốc báo · Pinyin: dì zhèn sù bào

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【地震速報・地震速报】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "real-time report of earthquake data", "tag": "li", "content": "earthquake alert"]]]}]

Cấu tạo: 地 (địa) + 震 (chấn) + 速 (tốc) + 報 (báo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Báo cáo động đất

Eng

  • Cihui real-time report of earthquake data/earthquake alert

Từ liên quan

Gần nghĩa

地震仪的 · 地震學家 · 地震性的 · 地震烈度 · 地震现象 · 地震震級 · 地震震级 · 地震預報