均匀搅拌 quân quân giảo phan Hán Việt: quân quân giảo phan Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 勻 (quân) + 攪 (giảo) + 拌 (phan)Hán Việtquân quân giảo phanTừ loạitínhCấu tạo均 + 勻 + 攪 + 拌 · quân + quân + giảo + phan nghĩa thành phần: quân + quân + giảo + phan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trộn đềuMainlandKaggle Zh-Vi whip upEngCihui whip up Từ liên quan Gần nghĩa搅拌装置 · 均匀地 · 均匀性 · 均匀的 · 搅拌器 · 搅拌机 · 搅拌用杓子 · 搅拌者