坎特伯裏大主教
khảm đặc bá lí đại chủ giáo
Hán Việt: khảm đặc bá lí đại chủ giáo · Pinyin: kǎn tè bó lǐ dà zhǔ jiào
Tổng quan
Cấu tạo: 坎 (khảm) + 特 (đặc) + 伯 (bá) + 裏 (lí) + 大 (đại) + 主 (chủ) + 教 (giáo)
Hán Việt: khảm đặc bá lí đại chủ giáo · Pinyin: kǎn tè bó lǐ dà zhǔ jiào
Cấu tạo: 坎 (khảm) + 特 (đặc) + 伯 (bá) + 裏 (lí) + 大 (đại) + 主 (chủ) + 教 (giáo)