坎貝爾侏儒倉鼠
khảm bối nhĩ chu nho thương thử
Hán Việt: khảm bối nhĩ chu nho thương thử · Pinyin: kǎn bèi ěr zhū rú cāng shǔ
Tổng quan
chuột hamster lùn Campbell (Phodopus campbelli)
Cấu tạo: 坎 (khảm) + 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 侏 (chu) + 儒 (nho) + 倉 (thương) + 鼠 (thử)
Nghĩa
Việt
- Cihui chuột hamster lùn Campbell (Phodopus campbelli)
Eng
- CC-CEDICT Campbell's dwarf hamster (Phodopus campbelli)
- Cihui Campbell's dwarf hamster (Phodopus campbelli)