坏脾氣的女人
phôi tì khí đích nữ nhân
Hán Việt: phôi tì khí đích nữ nhân · Pinyin: huài pí qì de nǚ rén
Tổng quan
Cấu tạo: 坏 (phôi) + 脾 (tì) + 氣 (khí) + 的 (đích) + 女 (nữ) + 人 (nhân)
Hán Việt: phôi tì khí đích nữ nhân · Pinyin: huài pí qì de nǚ rén
Cấu tạo: 坏 (phôi) + 脾 (tì) + 氣 (khí) + 的 (đích) + 女 (nữ) + 人 (nhân)