坐標定位精度
tọa tiêu định vị tinh độ
Hán Việt: tọa tiêu định vị tinh độ · Pinyin: zuò biāo dìng wèi jīng dù
Tổng quan
Cấu tạo: 坐 (tọa) + 標 (tiêu) + 定 (định) + 位 (vị) + 精 (tinh) + 度 (độ)
Hán Việt: tọa tiêu định vị tinh độ · Pinyin: zuò biāo dìng wèi jīng dù
Cấu tạo: 坐 (tọa) + 標 (tiêu) + 定 (định) + 位 (vị) + 精 (tinh) + 度 (độ)