块儿八毛

kuài ér bā máokhối nhi bát mao

Hán Việt: khối nhi bát mao · Pinyin: kuài ér bā máo

Tổng quan

một đồng thiếu

新华 · Tân Hoa Đại lục

一元钱或一元钱略少。也说块儿八角。

Cấu tạo: 塊 (khối) + 兒 (nhi) + 八 (bát) + 毛 (mao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một tệ hoặc ít hơn
  • Cihui khoảng 80 xu hoặc một đô la
  • Biên soạn 塊兒八毛 uàirbāmáo n. <coll.> small change

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一元钱或一元钱略少。也说块儿八角。

Eng

  • Cihui one yuan or less; around 80 cents or one dollar

Từ liên quan

Gần nghĩa

块儿八角 · 块儿头