堅持到底

kiên trì đáo để

Hán Việt: kiên trì đáo để

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (trì) + (đáo) + (để)

Nghĩa

Eng

  • Cihui brave it out

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

贯彻始终

Từ trái nghĩa

半途而废