坚持到底

kiên trì đáo để

Hán Việt: kiên trì đáo để

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

執意堅決直到最後。如:「為了理想,我們應該堅持到底。」

Cấu tạo: 堅 (kiên) + 持 (trì) + 到 (đáo) + 底 (để)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiên trì đến cùng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi brave it out

Eng

  • Cihui brave it out
  • Tần suất từ brave it out

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

贯彻始终

Từ trái nghĩa

半途而废