罈子衚衕悶二爺

đàn tử hồ đồng muộn nhị gia

Hán Việt: đàn tử hồ đồng muộn nhị gia

Tổng quan

Cấu tạo: (đàn) + (tử) + (hồ) + (đồng) + (muộn) + (nhị) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 罈子胡衕悶二爺 ánzi hútòng mèn èr yé n. <topo.> a taciturn/tightlipped person