坝工 bá công Hán Việt: bá công Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.建築壩堤的工程。 2.建築壩堤的工人。 Cấu tạo: 壩 (bá) + 工 (công)Hán Việtbá côngTừ loạidanhCấu tạo壩 + 工 · bá + công nghĩa thành phần: bá + công Nghĩa ViệtBiên soạn 壩工 bàgōng n. dam construction worksEngCihui 壩工 bàgōng n. dam construction works Từ liên quan Gần nghĩa坝基 · 坝埽 · 壩基 · 壩埽 · 壩趾 · 工𪾺 · 工业 · 工事