坝田

bà tiánbá điền

Hán Việt: bá điền · Pinyin: bà tián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

山脚围绕的平坦农田。

Cấu tạo: 壩 (bá) + 田 (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山脚围绕的平坦农田。

Từ liên quan

Gần nghĩa

坝基 · 坝埽 · 壩基 · 壩埽 · 壩趾 · 田七 · 田东 · 田中