坱軋 yǎng yà Pinyin: yǎng yà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"坱坙"。 2.漫无边际貌。 3.地势高低不平貌。 Cấu tạo: 坱 + 軋 (yết)Pinyinyǎng yàCấu tạo坱 + 軋 Từ liên quan Gần nghĩa坱圠 · 坱然 · 軋忽 · 軋軋 · 軋製 · 軋場 · 轧布 · 轧平