坱霭 yǎng ǎi Pinyin: yǎng ǎi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.尘雾弥漫。 Cấu tạo: 坱 + 靄 (ái)Pinyinyǎng ǎiCấu tạo坱 + 靄 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.尘雾弥漫。 Từ liên quan Gần nghĩa坱圠 · 坱然 · 霭滴 · 霭霭 · 靄靄 · 坱坙 · 坱莽 · 坱軋