坱然

Tổng quan

dưỡng nhiên: Tràn ngập

Cấu tạo: 坱 + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dưỡng nhiên: Tràn ngập

Từ liên quan

Gần nghĩa

坱圠 · 然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈