坳胡

ao hồ

Hán Việt: ao hồ

Tổng quan

Cấu tạo: 坳 (ao) + 胡 (hồ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

坳堂 · 坳陷 · 胡乐 · 胡乱 · 胡亂 · 胡人 · 胡佛 · 胡佳