坼嫮 chè hù Pinyin: chè hù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"坼罅"。 Cấu tạo: 坼 (sách) + 嫮Pinyinchè hùCấu tạo坼 + 嫮 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"坼罅"。 Từ liên quan Gần nghĩa坼裂 · 坼兆 · 坼剖 · 坼副 · 坼堠 · 坼罅 · 嫮大 · 嫮姱