嫮姱

hù kuā

Pinyin: hù kuā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"嫭姱"。 2.美好貌。 3.夸耀。

Cấu tạo: 嫮 + 姱 (khoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嫭姱"。 2.美好貌。 3.夸耀。

Từ liên quan

Gần nghĩa

姱丽 · 姱修 · 姱名 · 姱大 · 姱女 · 姱姿 · 姱娥 · 姱嫭