垂直發射系統

chuí zhí fā shè xì tǒngthùy trực phát xạ hệ thống

Hán Việt: thùy trực phát xạ hệ thống · Pinyin: chuí zhí fā shè xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 垂 (thùy) + 直 (trực) + 發 (phát) + 射 (xạ) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống phóng thẳng đứng

Đức

  • Handedict Vertical Launching System

Từ liên quan

Gần nghĩa

垂直起落飛機 · 垂直平分線 · 垂直平分线 · 垂直的位置 · 垂直纵列线 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合