垄断委员会 lǒng duàn wěi yuán huì·lũng đoạn ủy viên hội Hán Việt: lũng đoạn ủy viên hội · Pinyin: lǒng duàn wěi yuán huì Tổng quan Cấu tạo: 壟 (lũng) + 斷 (đoạn) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)Pinyinlǒng duàn wěi yuán huìHán Việtlũng đoạn ủy viên hộiCấu tạo壟 + 斷 + 委 + 員 + 會 · lũng + đoạn + ủy + viên + hội nghĩa thành phần: lũng + đoạn + ủy + viên + hội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ủy ban chống độc quyềnĐứcHandedict Monopolkommission Từ liên quan Gần nghĩa垄断贩卖 · 垄断资本家 · 垄断价格 · 垄断企业 · 垄断利润 · 垄断地位 · 垄断市场 · 垄断组织