垄断资本家

lǒng duàn zī běn jiālũng đoạn tư bổn gia

Hán Việt: lũng đoạn tư bổn gia · Pinyin: lǒng duàn zī běn jiā

Tổng quan

Cấu tạo: 壟 (lũng) + 斷 (đoạn) + 資 (tư) + 本 (bổn) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà tư bản độc quyền
  • Biên soạn monopoly capitalist M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 壟斷資本家 ǒngduàn zīběnjiā n. monopoly capitalist M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Monopolist

Từ liên quan

Gần nghĩa

垄断贩卖 · 垄断委员会 · 垄断价格 · 垄断企业 · 垄断利润 · 垄断地位 · 垄断市场 · 垄断组织