贩卖的

phiến mại đích

Hán Việt: phiến mại đích

Tổng quan

công việc buôn bán, thương nghiệp, sự bán bằng máy bán hàng tự động

Cấu tạo: 販 (phiến) + 賣 (mại) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 việc buôn bán

Từ liên quan

Gần nghĩa

贩卖机 · 贩卖者 · 卖的 · 贩卖 · 贩卖人口 · 贩卖部 · 贩卖儿童 · 贩卖女士