垆肆

lú sìlư tứ

Hán Việt: lư tứ · Pinyin: lú sì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.酒店。

Cấu tạo: 壚 (lư) + 肆 (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒店。

Từ liên quan

Gần nghĩa

垆坶 · 垆埴 · 壚坶 · 壚埴 · 肆力 · 肆意 · 肆扰 · 肆掠