垛口

duǒ kǒuđóa khẩu

Hán Việt: đóa khẩu · Pinyin: duǒ kǒu

Tổng quan

lỗ châu mai (trên tường thành)

新华 · Tân Hoa Đại lục

城墙上呈凹凸形的短墙。另见duòkǒu。

Cấu tạo: 垛 (đóa) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗ châu mai
  • Tần suất từ lỗ châu mai; lỗ châu mai (trên tường thành)
  • Biên soạn 垛口 uǒkǒu* n. crenel

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 城墙上呈凹凸形的短墙。另见duòkǒu。

Eng

  • Cihui crenel
  • Tần suất từ 垛口 uǒkǒu* n. crenel

Từ liên quan

Gần nghĩa

口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳 · 口北