垣窌

yuán jiào

Pinyin: yuán jiào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指藏粮处。

Cấu tạo: 垣 (viên) + 窌

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指藏粮处。

Từ liên quan

Gần nghĩa

垣曲 · 垣衣 · 垣曲县 · 垣堵 · 垣墉 · 垣墙 · 垣墻 · 垣宫