垣曲

yuán qǔviên khúc

Hán Việt: viên khúc · Pinyin: yuán qǔ

Tổng quan

huyện Yuanqu ở Yuncheng 運城

Cấu tạo: 垣 (viên) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 运城, Sơn Tây
  • Tần suất từ huyện Yuanqu ở Yuncheng 運城, 运城[yùn chéng], Sơn Tây

Eng

  • Cihui Yuanqu county in Yuncheng 運城; 运城, Shanxi
  • Tần suất từ Yuanqu county in Yuncheng 運城, 运城[Yun4 cheng2], Shanxi

Đức

  • Handedict Yuanqu (Ort in Shanxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

垣曲县 · 垣衣 · 曲剧 · 曲劇 · 曲卷 · 曲周 · 曲奇 · 曲子