一代半滿教

nhất đại bán mãn giáo

Hán Việt: nhất đại bán mãn giáo

Tổng quan

(術語)釋尊一代中所說有半字教、滿字教也。半滿教者,猶言大小乘。見半滿教條。☸

Cấu tạo: 一 (nhất) + 代 (đại) + 半 (bán) + 满 (mãn) + 教 (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)釋尊一代中所說有半字教、滿字教也。半滿教者,猶言大小乘。見半滿教條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

一代宗臣 · 一代不如一代 · 一代楷模 · 一代鼎臣 · 一代三段 · 一代五時佛法 · 一代時教 · 一代风骚主