埃茲拉康乃爾
ai tư lạp khang nãi nhĩ
Hán Việt: ai tư lạp khang nãi nhĩ · Pinyin: āi zī lā kāng nǎi ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 埃 (ai) + 茲 (tư) + 拉 (lạp) + 康 (khang) + 乃 (nãi) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: ai tư lạp khang nãi nhĩ · Pinyin: āi zī lā kāng nǎi ěr
Cấu tạo: 埃 (ai) + 茲 (tư) + 拉 (lạp) + 康 (khang) + 乃 (nãi) + 爾 (nhĩ)