埃利亞人芝諾
ai lợi á nhân chi nặc
Hán Việt: ai lợi á nhân chi nặc · Pinyin: āi lì yà rén zhī nuò
Tổng quan
Cấu tạo: 埃 (ai) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 人 (nhân) + 芝 (chi) + 諾 (nặc)
Hán Việt: ai lợi á nhân chi nặc · Pinyin: āi lì yà rén zhī nuò
Cấu tạo: 埃 (ai) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 人 (nhân) + 芝 (chi) + 諾 (nặc)