埃博拉出血熱
ai bác lạp xuất huyết nhiệt
Hán Việt: ai bác lạp xuất huyết nhiệt · Pinyin: āi bó lā chū xuè rè
Tổng quan
Cấu tạo: 埃 (ai) + 博 (bác) + 拉 (lạp) + 出 (xuất) + 血 (huyết) + 熱 (nhiệt)
Hán Việt: ai bác lạp xuất huyết nhiệt · Pinyin: āi bó lā chū xuè rè
Cấu tạo: 埃 (ai) + 博 (bác) + 拉 (lạp) + 出 (xuất) + 血 (huyết) + 熱 (nhiệt)