埃塔

āi tǎai tháp

Hán Việt: ai tháp · Pinyin: āi tǎ

Tổng quan

ETA (Euskadi Ta Askatasuna hoặc Quê hương và Tự do xứ Basque), nhóm ly khai vũ trang Basque

Cấu tạo: 埃 (ai) + 塔 (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ETA

Eng

  • Cihui ETA (Euskadi Ta Askatasuna or Basque homeland and freedom), Basque armed separatist group

Đức

  • Handedict ETA (S, Pol)
  • Handedict Euskadi Ta Askatasuna, ETA (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

埃及 · 埃叙 · 埃埃 · 埃塵 · 埃墨 · 埃居 · 埃德 · 埃文