埃墨

āi mòai mặc

Hán Việt: ai mặc · Pinyin: āi mò

Tổng quan

Chỉ chung bụi đất

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.烟灰。

Cấu tạo: 埃 (ai) + 墨 (mặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bụi đất
  • Tần suất từ Chỉ chung bụi đất.; hỉ chung bụi đất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.烟灰。

Từ liên quan

Gần nghĩa

埃及 · 埃叙 · 埃埃 · 埃塔 · 埃塵 · 埃居 · 埃德 · 埃文