埃居

āi jūai cư

Hán Việt: ai cư · Pinyin: āi jū

Tổng quan

écu (đồng tiền của Pháp, không sử dụng từ cuối thế kỷ 18)

Cấu tạo: 埃 (ai) + 居 (cư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 écu

Eng

  • Cihui écu (French coin, discontinued by the end of the 18th century)

Đức

  • Handedict Écu (frz. Silbermünzen) (Zähl, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

埃及 · 埃叙 · 埃埃 · 埃塔 · 埃塵 · 埃墨 · 埃德 · 埃文