埃塞俄比亞曆
ai tắc nga bỉ á lịch
Hán Việt: ai tắc nga bỉ á lịch · Pinyin: āi sài é bǐ yà lì
Tổng quan
Cấu tạo: 埃 (ai) + 塞 (tắc) + 俄 (nga) + 比 (bỉ) + 亞 (á) + 曆 (lịch)
Hán Việt: ai tắc nga bỉ á lịch · Pinyin: āi sài é bǐ yà lì
Cấu tạo: 埃 (ai) + 塞 (tắc) + 俄 (nga) + 比 (bỉ) + 亞 (á) + 曆 (lịch)