埃塞俄比亞語
ai tắc nga bỉ á ngữ
Hán Việt: ai tắc nga bỉ á ngữ · Pinyin: āi sāi é bǐ yà yǔ
Tổng quan
ngôn ngữ Ethiopia
Cấu tạo: 埃 (ai) + 塞 (tắc) + 俄 (nga) + 比 (bỉ) + 亞 (á) + 語 (ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui ngôn ngữ Ethiopia